Khỏe & Đẹp mỗi ngày

Hướng dẫn chọn kích thước bao bì phù hợp cho từng loại hải sản

Hướng dẫn chọn kích thước bao bì thủy sản phù hợp từng loại hải sản, đảm bảo bảo quản tối ưu, tiết kiệm chi phí và đạt chuẩn xuất khẩu quốc tế.
Chọn đúng kích thước bao bì thủy sản là yếu tố quyết định chất lượng và giá trị sản phẩm trong chuỗi bảo quản, vận chuyển và xuất khẩu. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết cách lựa chọn kích thước bao bì phù hợp cho từng loại hải sản, dựa trên tiêu chuẩn kỹ thuật và thực tiễn sản xuất.
kích thước bao bì thủy sản

Tầm quan trọng của kích thước bao bì thủy sản

Không ít cơ sở chế biến thủy sản rơi vào tình huống thất thoát hàng hóa, hư hỏng trong quá trình bảo quản hoặc bị từ chối lô hàng xuất khẩu chỉ vì chọn sai kích thước bao bì thủy sản. Việc hiểu rõ vai trò của kích thước bao bì không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí mà còn đảm bảo chất lượng sản phẩm đạt chuẩn quốc tế.

Một bao bì thủy sản đạt kích thước phù hợp cần đáp ứng ba yếu tố chính: bảo quản tốt, thuận tiện vận chuyển và tiết kiệm chi phí. Khi bao bì quá nhỏ, hải sản bị nén chặt, dễ dập nát hoặc biến dạng. Ngược lại, bao bì quá lớn sẽ tạo khoảng trống không khí gây oxy hóa và tiêu tốn không gian bảo quản.

Thực tế, các doanh nghiệp xuất khẩu tôm, cá tra, mực đông lạnh thường quy định sai số kích thước bao bì không vượt quá ±5% so với tiêu chuẩn sản phẩm. Theo tiêu chuẩn HACCP và ISO 22000, kích thước bao bì cần đảm bảo đủ để duy trì nhiệt độ lõi sản phẩm dưới –18°C trong suốt quá trình bảo quản lạnh.

Không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng, kích thước bao bì thủy sản còn là yếu tố quyết định hình ảnh thương hiệu. Bao bì được thiết kế đồng bộ, vừa vặn giúp tăng tính chuyên nghiệp, giảm chi phí logistics và hạn chế rủi ro trong khâu vận chuyển.

Vì vậy, việc lựa chọn đúng kích thước không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là chiến lược kinh doanh dài hạn giúp doanh nghiệp thủy sản duy trì uy tín và hiệu quả sản xuất.

Hướng dẫn chọn kích thước bao bì phù hợp cho từng loại hải sản

Chuẩn bị trước khi chọn kích thước bao bì thủy sản

Trước khi tiến hành lựa chọn, bạn cần chuẩn bị kỹ thông tin về sản phẩm, thị trường tiêu thụ, điều kiện bảo quản và tiêu chuẩn kỹ thuật. Đây là bước nền tảng giúp đảm bảo kích thước bao bì thủy sản được xác định chính xác và đạt yêu cầu pháp lý.

Các yếu tố cần chuẩn bị bao gồm:

  • Xác định loại hải sản: Mỗi loại có đặc điểm kích thước, hình dạng và tính chất vật lý khác nhau. Ví dụ, tôm bóc vỏ cần bao bì nhỏ hơn so với cá phi lê hoặc mực đông lạnh.
  • Hình thức bảo quản: Bao bì cho hàng tươi sống khác hoàn toàn so với hàng đông lạnh hoặc sấy khô. Với hàng đông lạnh, bao bì cần chừa khoảng không để giãn nở nhiệt.
  • Khối lượng đóng gói tiêu chuẩn: Tùy thị trường tiêu thụ, doanh nghiệp có thể chọn đơn vị 200g – 500g – 1kg – 5kg hoặc 10kg. Mỗi mức khối lượng kéo theo kích thước bao bì khác nhau.
  • Vật liệu bao bì thủy sản: Thông thường, túi PE, PA, hoặc bao bì ghép màng nhôm được sử dụng để đảm bảo khả năng chống thấm, chống rò rỉ và giữ lạnh. Bao bì đạt chuẩn phải có chứng nhận an toàn thực phẩm (FDA hoặc EU Food Contact Compliance).
  • Yêu cầu pháp lý – xuất khẩu: Nếu hàng xuất đi EU, Nhật, Hàn Quốc hoặc Mỹ, kích thước bao bì phải tuân thủ quy định dán nhãn rõ ràng, không để dư khoảng trống trên 20% thể tích tổng.

Dụng cụ và dữ liệu cần chuẩn bị

Để chọn kích thước bao bì chính xác, cần có một số công cụ và dữ liệu cơ bản:

  • Bảng kích thước mẫu của từng loại sản phẩm (cá, mực, tôm)
  • Cân điện tử và thước đo thể tích
  • Biểu đồ nhiệt độ bảo quản và dung tích khay chứa
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật bao bì của thị trường tiêu thụ

Tiêu chuẩn kỹ thuật cần biết

Theo quy định tại TCVN 5603:2008 và HACCP cho sản phẩm thủy sản:

  • Bao bì phải có độ dày màng ≥ 0,08 mm với túi PE, hoặc ≥ 0,05 mm với túi PA.
  • Kích thước sai lệch không quá ±3 mm so với mẫu phê duyệt.
  • Với hàng xuất khẩu, chiều cao – rộng – dài của bao bì phải đồng nhất để thuận tiện xếp pallet, giảm thiểu hao hụt không gian kho lạnh.

Chuẩn bị kỹ các dữ liệu và tiêu chuẩn trên giúp bạn tránh được việc thiết kế lại bao bì, tiết kiệm 5–10% chi phí sản xuất và đảm bảo đáp ứng yêu cầu của các đối tác quốc tế.

Các bước chọn kích thước bao bì thủy sản phù hợp

Đa số doanh nghiệp nhỏ và hộ sản xuất thường chọn kích thước bao bì dựa vào cảm tính hoặc mẫu sẵn có trên thị trường, dẫn đến nhiều rủi ro trong bảo quản và vận chuyển. Để tránh lãng phí và sai lệch kỹ thuật, cần tuân thủ một quy trình chọn kích thước bao bì thủy sản chuẩn, gồm các bước từ xác định loại hải sản đến kiểm tra độ khít thực tế của bao bì.

Bước 1 – Xác định loại và dạng sản phẩm

Mỗi loại hải sản có đặc điểm vật lý riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước bao bì.

  • Hải sản tươi sống (như tôm, cá, nghêu) cần bao bì có khả năng thoát nước nhẹ, kích thước vừa khít sản phẩm để tránh di chuyển gây tổn thương.
  • Hải sản đông lạnh (mực, cá phi lê, tôm bóc vỏ) nên dùng bao bì lớn hơn 10–15% so với thể tích thật nhằm chừa khoảng giãn nở khi đông lạnh.
  • Hải sản khô hoặc tẩm gia vị cần bao bì vừa khít, tránh không khí lọt vào làm hư sản phẩm.

Mẹo: nên phân loại sản phẩm theo hình dạng – khối tròn (cá nguyên con), khối phẳng (phi lê, mực cắt lát) – để chọn tỷ lệ chiều dài, rộng, cao tương ứng.

Bước 2 – Tính toán thể tích và khối lượng đóng gói

Đây là bước kỹ thuật quan trọng giúp xác định kích thước bao bì thủy sản chính xác nhất.

  • Dùng công thức thể tích (Dài × Rộng × Cao) hoặc đo thực tế sản phẩm trong khay chứa.
  • Mỗi đơn vị khối lượng (500g, 1kg, 5kg…) nên có kích thước riêng, bảo đảm tỷ lệ đầy bao 85–95%.
  • Với sản phẩm đông lạnh, cộng thêm 10–12% thể tích dự phòng cho giãn nở khi cấp đông.

Ví dụ: 1kg tôm sú cấp đông dạng block cần bao bì khoảng 22×16×5 cm; cá phi lê 1kg thường dùng bao bì 25×18×4 cm.

Bước 3 – Chọn vật liệu bao bì phù hợp

Kích thước đúng nhưng vật liệu sai cũng làm mất công năng bảo quản.

  • Túi PE hoặc PA ghép màng nhôm: dùng cho hải sản đông lạnh, chống thấm khí và hơi nước tốt.
  • Bao bì PET hoặc PP trong suốt: dùng cho hải sản tươi bán lẻ, giúp dễ nhận diện sản phẩm.
  • Bao bì hút chân không: giảm thể tích, tránh oxy hóa, phù hợp cho tôm khô, mực một nắng.

Cảnh báo: Không nên chọn túi có độ dày quá mỏng (<0,05 mm) vì dễ rách trong quá trình xếp thùng, đặc biệt khi vận chuyển lạnh.

Bước 4 – Đo và kiểm tra kích thước thực tế

Sau khi có thông số lý thuyết, cần kiểm tra thực tế bằng mẫu sản phẩm thật.

  • Cho sản phẩm vào bao bì thử, đảm bảo không còn khoảng trống lớn và không bị ép méo.
  • Đo lại kích thước bằng thước kẹp hoặc thước laser để xác định độ chính xác ±3 mm.
  • Kiểm tra độ dày màng tại 3 vị trí (đầu – giữa – đáy bao bì).

Mẹo: Ghi chú lại kích thước cuối cùng đạt chuẩn thực tế, vì nhiều khi sản phẩm sau cấp đông co lại 1–2%.

Bước 5 – Chuẩn hóa theo tiêu chuẩn xuất khẩu

Nếu bạn sản xuất cho thị trường xuất khẩu, phải tuân thủ tiêu chuẩn bao bì thủy sản quốc tế.

  • Bao bì xuất sang EU: yêu cầu có mã lô hàng, hạn sử dụng, vật liệu đạt tiêu chuẩn tiếp xúc thực phẩm (EU 10/2011).
  • Bao bì xuất sang Mỹ: tuân thủ quy định của FDA 21 CFR 177.1520 về polyolefin dùng trong thực phẩm.
  • Bao bì xuất sang Nhật hoặc Hàn: bắt buộc ghi rõ trọng lượng tịnh, loại hải sản, nơi sản xuất và nhiệt độ bảo quản.

Các cơ sở cần lập bảng chuẩn kích thước bao bì cho từng sản phẩm, tránh thay đổi tùy tiện trong quá trình sản xuất.

Bước 6 – Đánh giá tính tối ưu và chi phí

Sau khi xác định kích thước, cần so sánh giữa các phương án để tối ưu chi phí:

  • Bao bì nhỏ hơn 5% giúp tiết kiệm không gian kho nhưng có thể gây nén sản phẩm.
  • Bao bì lớn hơn 10% làm tăng chi phí vận chuyển, chiếm chỗ pallet.
  • Kích thước tối ưu là kích thước giúp pallet xếp đầy, không dư thể tích khi đóng thùng (ví dụ 12 túi 1kg xếp vừa khít trong thùng 30×40×20 cm).

Theo thống kê của Vinasea Logistics (2024), việc tối ưu kích thước bao bì giúp doanh nghiệp tiết kiệm trung bình 7–12% chi phí lưu kho mỗi năm.

Bước 7 – Ghi nhận và quản lý kích thước bao bì tiêu chuẩn

Bước cuối cùng là tạo danh mục kích thước bao bì chuẩn cho từng dòng sản phẩm, lưu trong hệ thống quản lý chất lượng nội bộ (ISO 9001).

  • Lưu file thông số kỹ thuật (spec sheet) ghi rõ: kích thước, loại vật liệu, nhà cung cấp, mã lô.
  • Định kỳ 6 tháng kiểm tra lại mẫu bao bì, đo độ dày, khả năng chống thấm và độ chịu nhiệt.

Thực hiện đủ 7 bước trên không chỉ giúp doanh nghiệp xác định kích thước bao bì thủy sản chính xác, mà còn xây dựng hệ thống quản lý chất lượng thống nhất, phù hợp cả thị trường nội địa và xuất khẩu.

Những sai lầm và rủi ro khi chọn sai kích thước bao bì thủy sản

Nhiều doanh nghiệp tưởng rằng chọn kích thước bao bì chỉ là vấn đề nhỏ, nhưng thực tế đây là nguyên nhân đứng đầu trong 5 lỗi khiến sản phẩm thủy sản xuất khẩu bị trả về. Khi kích thước không phù hợp, sản phẩm không chỉ bị giảm chất lượng mà còn ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu và gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng.

Lỗi 1 – Bao bì quá nhỏ làm biến dạng sản phẩm

Một lỗi phổ biến là dùng bao bì nhỏ hơn so với thể tích thật của hải sản. Khi đó, sản phẩm bị nén ép quá mức, làm thay đổi hình dạng tự nhiên, đặc biệt với tôm nguyên con, cá phi lê hoặc mực ống.

Khi cấp đông, thể tích nước trong sản phẩm tăng, gây nứt vỡ hoặc rách bao bì. Sản phẩm sau rã đông dễ mất nước, màu xỉn và giảm giá trị cảm quan.

Mẹo: Hãy luôn chừa khoảng trống 10–15% thể tích bao bì so với sản phẩm để tránh tình trạng này.

Lỗi 2 – Bao bì quá lớn gây oxy hóa và hư hỏng

Khi bao bì dư quá nhiều không khí, oxy dễ tiếp xúc với bề mặt sản phẩm, dẫn đến hiện tượng oxy hóa, thâm màu và giảm hương vị.

Ngoài ra, bao bì lớn làm lãng phí vật liệu, giảm hiệu quả xếp pallet, tăng chi phí vận chuyển và bảo quản.

Ví dụ: một lô cá đông lạnh 5 tấn nếu mỗi bao dư 5% kích thước có thể khiến doanh nghiệp mất thêm hơn 200 kg không gian kho lạnh tương đương chi phí 1,5 triệu đồng/tháng.

Lỗi 3 – Không đồng bộ kích thước giữa các lô hàng

Việc sử dụng bao bì kích thước không nhất quán giữa các lô hàng khiến khâu đóng thùng, dán nhãn và xếp kho gặp nhiều rắc rối.

Các nhà nhập khẩu, đặc biệt tại EU và Nhật Bản, yêu cầu đồng bộ kích thước bao bì cho từng mã sản phẩm để đảm bảo tự động hóa dây chuyền phân phối.

Cảnh báo: Nếu sai lệch kích thước quá 5 mm, nhiều nhà máy đóng gói tự động sẽ không thể vận hành, buộc doanh nghiệp phải dừng dây chuyền kiểm tra thủ công.

Lỗi 4 – Không kiểm tra độ giãn nở khi cấp đông

Một trong những sai lầm kỹ thuật nghiêm trọng là không tính đến hiện tượng giãn nở thể tích khi cấp đông.

Thủy sản có chứa 60–75% nước, khi đóng băng sẽ tăng thể tích khoảng 9%. Nếu bao bì quá khít, áp lực bên trong khiến túi PE bị rách hoặc bung mép hàn.

Điều này không chỉ gây hỏng sản phẩm mà còn tạo điều kiện cho vi sinh xâm nhập trong quá trình vận chuyển lạnh.

Lỗi 5 – Không tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật bao bì xuất khẩu

Một số cơ sở nội địa chưa hiểu rõ tiêu chuẩn bao bì quốc tế, dẫn đến sai kích thước, độ dày hoặc chất liệu không đạt yêu cầu.

Theo thống kê của Cục Quản lý Chất lượng Nông Lâm Thủy sản (NAFIQAD) năm 2024, có đến 12% lô hàng bị cảnh báo do lỗi bao bì, trong đó 60% liên quan đến kích thước không đúng quy chuẩn.

Ví dụ: thị trường EU yêu cầu kích thước bao bì ghi trên nhãn phải trùng khớp thực tế; nếu sai số >2 mm, hàng có thể bị từ chối nhập khẩu.

Lỗi 6 – Thiếu kiểm tra thực tế sau sản xuất

Một lỗi khác thường gặp là không kiểm tra ngẫu nhiên kích thước bao bì sau khi sản xuất hàng loạt.

Trong quá trình in, cắt, hàn mép túi, sai số có thể phát sinh do nhiệt độ và tốc độ máy. Nếu không phát hiện sớm, toàn bộ lô bao bì có thể bị lệch kích thước, gây ảnh hưởng đến dây chuyền đóng gói.

Giải pháp: nên kiểm tra 3 mẫu ở đầu, giữa và cuối dây chuyền, dùng thước đo điện tử để đảm bảo sai số trong giới hạn ±3 mm.

Lỗi 7 – Không xem xét điều kiện bảo quản và vận chuyển

Một số doanh nghiệp chỉ đo kích thước sản phẩm ở trạng thái tươi mà quên tính đến điều kiện co ngót khi cấp đông hoặc thay đổi áp suất trong container lạnh.

Bao bì không đạt độ bền cơ học sẽ bị biến dạng, gây mất mỹ quan và giảm khả năng xếp chồng.

Đối với hàng xuất khẩu xa, bao bì cần đủ kích thước và độ dày để chịu được chênh lệch áp suất và nhiệt độ kéo dài trong 15–30 ngày vận chuyển.

Dấu hiệu nhận biết bao bì thủy sản đạt chuẩn

Nhiều doanh nghiệp dù tuân thủ quy trình đóng gói nhưng vẫn không chắc chắn bao bì mình đang dùng đã đạt chuẩn hay chưa. Việc nhận biết bao bì thủy sản đạt chuẩn giúp bạn kiểm soát chất lượng, tránh rủi ro trong xuất khẩu và tiết kiệm đáng kể chi phí sản xuất dài hạn.

Kiểm tra kích thước thực tế so với tiêu chuẩn

Một bao bì đạt chuẩn phải có sai số kích thước không quá ±3 mm so với thiết kế được phê duyệt.

  • Dùng thước đo chính xác (digital caliper) để đo chiều dài, rộng và cao.
  • Bao bì không được co méo hoặc cong vênh sau khi cấp đông thử nghiệm ở –18°C trong 48 giờ.
  • Thể tích thực tế phải đạt 85–95% dung tích chứa sản phẩm, tránh dư thừa không khí.

Khi đo đúng kích thước, các thùng hàng sẽ được xếp khít trên pallet, giảm hao phí không gian và chi phí vận chuyển.

Độ dày và độ bền màng bao bì

Bao bì thủy sản đạt chuẩn phải có:

  • Độ dày màng từ 0,08–0,12 mm với túi PE hoặc PA, tùy loại sản phẩm.
  • Lực kéo đứt ≥ 30 MPa, đảm bảo không rách khi hàn hoặc va chạm.
  • Mép hàn đều, không rỗ, không phồng.

Một số doanh nghiệp còn kiểm tra thêm độ chịu lạnh bằng cách ngâm bao bì trong nước muối –18°C trong 72 giờ; nếu không bị nứt, bao bì đạt chuẩn lạnh xuất khẩu.

Độ kín khí và khả năng chống thấm

Đây là yếu tố then chốt bảo vệ sản phẩm khỏi oxy hóa và nhiễm khuẩn.

Bao bì đạt chuẩn có:

  • Độ truyền hơi nước (WVTR) ≤ 5 g/m²/24h.
  • Độ truyền oxy (OTR) ≤ 30 cm³/m²/24h (ở 23°C).
  • Không có hiện tượng đọng hơi nước bên trong túi sau 24h bảo quản lạnh.

Nếu dùng bao bì hút chân không, kiểm tra xem bao có co đều quanh sản phẩm, không tạo bọt khí hoặc vùng hở.

Nhãn mác và in ấn rõ ràng

Một dấu hiệu khác của bao bì đạt chuẩn là in ấn sắc nét, không nhòe, không phai màu dưới nhiệt độ lạnh.

Các thông tin bắt buộc gồm:

  • Tên sản phẩm, trọng lượng tịnh.
  • Nơi sản xuất, hạn sử dụng, điều kiện bảo quản.
  • Mã lô hàng hoặc mã QR truy xuất nguồn gốc.

Đối với hàng xuất khẩu, bao bì cần có thêm ngôn ngữ song ngữ (Anh – Nhật hoặc Anh – Hàn) và logo chứng nhận HACCP hoặc ISO.

Phản hồi từ thực tế sử dụng

Cuối cùng, bao bì đạt chuẩn không chỉ đo bằng thông số kỹ thuật mà còn được đánh giá qua trải nghiệm thực tế:

  • Không rách trong quá trình vận chuyển hoặc xếp dỡ.
  • Không ngưng tụ hơi nước bên trong.
  • Giữ nguyên màu sắc và cấu trúc sản phẩm sau rã đông.

Theo khảo sát của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP, 2025), doanh nghiệp sử dụng bao bì đạt chuẩn tiết kiệm trung bình 9% chi phí logistics và giảm đến 30% lỗi sản phẩm trong khâu đóng gói.

Nên chọn loại bao bì nào cho từng nhóm hải sản?

Không có một loại bao bì chung cho tất cả sản phẩm thủy sản. Mỗi nhóm hải sản có đặc điểm cấu trúc, độ ẩm, hình dạng khác nhau, do đó cần kích thước bao bì thủy sản riêng biệt. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn lựa chọn phù hợp từng nhóm.

Bao bì cho tôm – Nhỏ gọn, kín khí cao

Tôm là loại sản phẩm có tỷ lệ nước cao, dễ biến dạng. Nên chọn:

  • Bao bì PE hoặc PA dày 0,1 mm, kích thước vừa đủ cho khối 200 g, 500 g hoặc 1 kg.
  • Kích thước gợi ý: 16×25 cm (200 g), 20×30 cm (500 g), 25×35 cm (1 kg).
  • Nếu xuất khẩu, ưu tiên bao bì hút chân không hoặc có van khí một chiều.

Kinh nghiệm: Bao bì nhỏ, vừa khít giúp hạn chế đóng băng không đều khi cấp đông block.

Bao bì cho cá phi lê – Rộng, có khoảng giãn

Cá phi lê thường có dạng phẳng, nên cần bao bì có chiều rộng lớn hơn chiều cao.

  • Dùng túi PA/PE ghép màng nhôm, kích thước 25×18×4 cm cho 1 kg.
  • Đảm bảo khoảng không 10% thể tích để giãn nở khi đông lạnh.
  • Không dùng túi trong suốt cho cá có dầu vì dễ oxy hóa, đổi màu.

Gợi ý: Có thể bổ sung lớp màng nhôm mờ để tránh ánh sáng, giữ màu tự nhiên của cá.

Bao bì cho mực – Dạng hút chân không hoặc khối vuông

Mực đông lạnh cần bảo quản lâu nên ưu tiên:

  • Bao bì hút chân không hoặc túi PA dày ≥ 0,12 mm.
  • Kích thước phổ biến: 30×25×6 cm (1 kg), 35×30×8 cm (2 kg).
  • Nếu đóng block, cần đảm bảo mép hàn chắc và không bọt khí.

Lưu ý: Không nên dùng bao bì quá cao, vì mực dễ dính vào nhau khi cấp đông.

Bao bì cho hải sản khô – Mỏng, chống ẩm, có khóa zipper

Đối với hải sản khô (mực một nắng, tôm khô, cá khô):

  • Dùng túi OPP hoặc PET/PE có lớp chống tia UV, dày 0,08 mm.
  • Có thể thêm khóa zipper để tiện sử dụng nhiều lần.
  • Kích thước phổ biến: 18×25 cm (200 g), 22×30 cm (500 g), 25×35 cm (1 kg).

Nên dùng bao bì trong suốt để khách hàng dễ quan sát sản phẩm, đồng thời in nhãn hấp dẫn, rõ nguồn gốc.

Bao bì cho nghêu, sò – Thoáng khí, có lỗ nhỏ

Với sản phẩm còn sống như nghêu, sò:

  • Dùng lưới PP hoặc túi PE đục lỗ 3–5 mm để thoáng khí.
  • Kích thước 20×30 cm (1 kg) hoặc 25×40 cm (2 kg).
  • Tránh dùng bao kín hoàn toàn vì dễ làm chết sản phẩm trong vận chuyển ngắn.

Nếu vận chuyển xa, có thể kết hợp túi lưới bên trong và bao lạnh cách nhiệt bên ngoài.

Việc áp dụng đúng kích thước bao bì thủy sản giúp sản phẩm duy trì độ tươi ngon, tránh thất thoát và đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt của thị trường xuất khẩu. Doanh nghiệp nên xây dựng bảng kích thước chuẩn, kiểm định định kỳ và kết hợp tối ưu vật liệu bao bì để nâng cao hiệu quả sản xuất. Đầu tư đúng vào bao bì chính là đầu tư vào uy tín và sự bền vững của thương hiệu.

Hỏi đáp về kích thước bao bì thủy sản

Bao bì thủy sản cần đạt tiêu chuẩn kỹ thuật nào?

Bao bì phải đạt độ dày tối thiểu 0,08 mm với túi PE, sai số kích thước không vượt ±3 mm, đảm bảo kín khí và chịu được nhiệt độ –18°C mà không nứt vỡ.

Khi nào cần sử dụng bao bì hút chân không?

Bao bì hút chân không thích hợp cho sản phẩm đông lạnh hoặc khô có thời gian bảo quản dài, giúp hạn chế oxy hóa, giữ hương vị và màu sắc tự nhiên.

Có nên dùng bao bì trong suốt cho cá phi lê không?

Không nên. Bao bì trong suốt dễ khiến cá tiếp xúc ánh sáng, gây oxy hóa và đổi màu. Nên chọn loại ghép nhôm mờ hoặc có lớp chống tia UV.

Bao bì hải sản xuất khẩu sang EU cần lưu ý gì?

Phải tuân thủ quy định EU 10/2011, in thông tin song ngữ, sai số kích thước dưới 2 mm, và vật liệu đạt chứng nhận tiếp xúc an toàn với thực phẩm.

Kích thước bao bì có ảnh hưởng đến chi phí logistics không?

Có. Kích thước không tối ưu sẽ gây lãng phí không gian pallet và kho lạnh. Doanh nghiệp có thể tiết kiệm 7–12% chi phí logistics nếu đồng bộ kích thước bao bì chuẩn.

08/12/2025 10:37:52
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN