Không ít cơ sở chế biến thủy sản rơi vào tình huống thất thoát hàng hóa, hư hỏng trong quá trình bảo quản hoặc bị từ chối lô hàng xuất khẩu chỉ vì chọn sai kích thước bao bì thủy sản. Việc hiểu rõ vai trò của kích thước bao bì không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí mà còn đảm bảo chất lượng sản phẩm đạt chuẩn quốc tế.
Một bao bì thủy sản đạt kích thước phù hợp cần đáp ứng ba yếu tố chính: bảo quản tốt, thuận tiện vận chuyển và tiết kiệm chi phí. Khi bao bì quá nhỏ, hải sản bị nén chặt, dễ dập nát hoặc biến dạng. Ngược lại, bao bì quá lớn sẽ tạo khoảng trống không khí gây oxy hóa và tiêu tốn không gian bảo quản.
Thực tế, các doanh nghiệp xuất khẩu tôm, cá tra, mực đông lạnh thường quy định sai số kích thước bao bì không vượt quá ±5% so với tiêu chuẩn sản phẩm. Theo tiêu chuẩn HACCP và ISO 22000, kích thước bao bì cần đảm bảo đủ để duy trì nhiệt độ lõi sản phẩm dưới –18°C trong suốt quá trình bảo quản lạnh.
Không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng, kích thước bao bì thủy sản còn là yếu tố quyết định hình ảnh thương hiệu. Bao bì được thiết kế đồng bộ, vừa vặn giúp tăng tính chuyên nghiệp, giảm chi phí logistics và hạn chế rủi ro trong khâu vận chuyển.
Vì vậy, việc lựa chọn đúng kích thước không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là chiến lược kinh doanh dài hạn giúp doanh nghiệp thủy sản duy trì uy tín và hiệu quả sản xuất.

Trước khi tiến hành lựa chọn, bạn cần chuẩn bị kỹ thông tin về sản phẩm, thị trường tiêu thụ, điều kiện bảo quản và tiêu chuẩn kỹ thuật. Đây là bước nền tảng giúp đảm bảo kích thước bao bì thủy sản được xác định chính xác và đạt yêu cầu pháp lý.
Các yếu tố cần chuẩn bị bao gồm:
Để chọn kích thước bao bì chính xác, cần có một số công cụ và dữ liệu cơ bản:
Theo quy định tại TCVN 5603:2008 và HACCP cho sản phẩm thủy sản:
Chuẩn bị kỹ các dữ liệu và tiêu chuẩn trên giúp bạn tránh được việc thiết kế lại bao bì, tiết kiệm 5–10% chi phí sản xuất và đảm bảo đáp ứng yêu cầu của các đối tác quốc tế.
Đa số doanh nghiệp nhỏ và hộ sản xuất thường chọn kích thước bao bì dựa vào cảm tính hoặc mẫu sẵn có trên thị trường, dẫn đến nhiều rủi ro trong bảo quản và vận chuyển. Để tránh lãng phí và sai lệch kỹ thuật, cần tuân thủ một quy trình chọn kích thước bao bì thủy sản chuẩn, gồm các bước từ xác định loại hải sản đến kiểm tra độ khít thực tế của bao bì.
Mỗi loại hải sản có đặc điểm vật lý riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước bao bì.
Mẹo: nên phân loại sản phẩm theo hình dạng – khối tròn (cá nguyên con), khối phẳng (phi lê, mực cắt lát) – để chọn tỷ lệ chiều dài, rộng, cao tương ứng.
Đây là bước kỹ thuật quan trọng giúp xác định kích thước bao bì thủy sản chính xác nhất.
Ví dụ: 1kg tôm sú cấp đông dạng block cần bao bì khoảng 22×16×5 cm; cá phi lê 1kg thường dùng bao bì 25×18×4 cm.
Kích thước đúng nhưng vật liệu sai cũng làm mất công năng bảo quản.
Cảnh báo: Không nên chọn túi có độ dày quá mỏng (<0,05 mm) vì dễ rách trong quá trình xếp thùng, đặc biệt khi vận chuyển lạnh.
Sau khi có thông số lý thuyết, cần kiểm tra thực tế bằng mẫu sản phẩm thật.
Mẹo: Ghi chú lại kích thước cuối cùng đạt chuẩn thực tế, vì nhiều khi sản phẩm sau cấp đông co lại 1–2%.
Nếu bạn sản xuất cho thị trường xuất khẩu, phải tuân thủ tiêu chuẩn bao bì thủy sản quốc tế.
Các cơ sở cần lập bảng chuẩn kích thước bao bì cho từng sản phẩm, tránh thay đổi tùy tiện trong quá trình sản xuất.
Sau khi xác định kích thước, cần so sánh giữa các phương án để tối ưu chi phí:
Theo thống kê của Vinasea Logistics (2024), việc tối ưu kích thước bao bì giúp doanh nghiệp tiết kiệm trung bình 7–12% chi phí lưu kho mỗi năm.
Bước cuối cùng là tạo danh mục kích thước bao bì chuẩn cho từng dòng sản phẩm, lưu trong hệ thống quản lý chất lượng nội bộ (ISO 9001).
Thực hiện đủ 7 bước trên không chỉ giúp doanh nghiệp xác định kích thước bao bì thủy sản chính xác, mà còn xây dựng hệ thống quản lý chất lượng thống nhất, phù hợp cả thị trường nội địa và xuất khẩu.
Nhiều doanh nghiệp tưởng rằng chọn kích thước bao bì chỉ là vấn đề nhỏ, nhưng thực tế đây là nguyên nhân đứng đầu trong 5 lỗi khiến sản phẩm thủy sản xuất khẩu bị trả về. Khi kích thước không phù hợp, sản phẩm không chỉ bị giảm chất lượng mà còn ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu và gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng.
Một lỗi phổ biến là dùng bao bì nhỏ hơn so với thể tích thật của hải sản. Khi đó, sản phẩm bị nén ép quá mức, làm thay đổi hình dạng tự nhiên, đặc biệt với tôm nguyên con, cá phi lê hoặc mực ống.
Khi cấp đông, thể tích nước trong sản phẩm tăng, gây nứt vỡ hoặc rách bao bì. Sản phẩm sau rã đông dễ mất nước, màu xỉn và giảm giá trị cảm quan.
Mẹo: Hãy luôn chừa khoảng trống 10–15% thể tích bao bì so với sản phẩm để tránh tình trạng này.
Khi bao bì dư quá nhiều không khí, oxy dễ tiếp xúc với bề mặt sản phẩm, dẫn đến hiện tượng oxy hóa, thâm màu và giảm hương vị.
Ngoài ra, bao bì lớn làm lãng phí vật liệu, giảm hiệu quả xếp pallet, tăng chi phí vận chuyển và bảo quản.
Ví dụ: một lô cá đông lạnh 5 tấn nếu mỗi bao dư 5% kích thước có thể khiến doanh nghiệp mất thêm hơn 200 kg không gian kho lạnh tương đương chi phí 1,5 triệu đồng/tháng.
Việc sử dụng bao bì kích thước không nhất quán giữa các lô hàng khiến khâu đóng thùng, dán nhãn và xếp kho gặp nhiều rắc rối.
Các nhà nhập khẩu, đặc biệt tại EU và Nhật Bản, yêu cầu đồng bộ kích thước bao bì cho từng mã sản phẩm để đảm bảo tự động hóa dây chuyền phân phối.
Cảnh báo: Nếu sai lệch kích thước quá 5 mm, nhiều nhà máy đóng gói tự động sẽ không thể vận hành, buộc doanh nghiệp phải dừng dây chuyền kiểm tra thủ công.
Một trong những sai lầm kỹ thuật nghiêm trọng là không tính đến hiện tượng giãn nở thể tích khi cấp đông.
Thủy sản có chứa 60–75% nước, khi đóng băng sẽ tăng thể tích khoảng 9%. Nếu bao bì quá khít, áp lực bên trong khiến túi PE bị rách hoặc bung mép hàn.
Điều này không chỉ gây hỏng sản phẩm mà còn tạo điều kiện cho vi sinh xâm nhập trong quá trình vận chuyển lạnh.
Một số cơ sở nội địa chưa hiểu rõ tiêu chuẩn bao bì quốc tế, dẫn đến sai kích thước, độ dày hoặc chất liệu không đạt yêu cầu.
Theo thống kê của Cục Quản lý Chất lượng Nông Lâm Thủy sản (NAFIQAD) năm 2024, có đến 12% lô hàng bị cảnh báo do lỗi bao bì, trong đó 60% liên quan đến kích thước không đúng quy chuẩn.
Ví dụ: thị trường EU yêu cầu kích thước bao bì ghi trên nhãn phải trùng khớp thực tế; nếu sai số >2 mm, hàng có thể bị từ chối nhập khẩu.
Một lỗi khác thường gặp là không kiểm tra ngẫu nhiên kích thước bao bì sau khi sản xuất hàng loạt.
Trong quá trình in, cắt, hàn mép túi, sai số có thể phát sinh do nhiệt độ và tốc độ máy. Nếu không phát hiện sớm, toàn bộ lô bao bì có thể bị lệch kích thước, gây ảnh hưởng đến dây chuyền đóng gói.
Giải pháp: nên kiểm tra 3 mẫu ở đầu, giữa và cuối dây chuyền, dùng thước đo điện tử để đảm bảo sai số trong giới hạn ±3 mm.
Một số doanh nghiệp chỉ đo kích thước sản phẩm ở trạng thái tươi mà quên tính đến điều kiện co ngót khi cấp đông hoặc thay đổi áp suất trong container lạnh.
Bao bì không đạt độ bền cơ học sẽ bị biến dạng, gây mất mỹ quan và giảm khả năng xếp chồng.
Đối với hàng xuất khẩu xa, bao bì cần đủ kích thước và độ dày để chịu được chênh lệch áp suất và nhiệt độ kéo dài trong 15–30 ngày vận chuyển.
Nhiều doanh nghiệp dù tuân thủ quy trình đóng gói nhưng vẫn không chắc chắn bao bì mình đang dùng đã đạt chuẩn hay chưa. Việc nhận biết bao bì thủy sản đạt chuẩn giúp bạn kiểm soát chất lượng, tránh rủi ro trong xuất khẩu và tiết kiệm đáng kể chi phí sản xuất dài hạn.
Một bao bì đạt chuẩn phải có sai số kích thước không quá ±3 mm so với thiết kế được phê duyệt.
Khi đo đúng kích thước, các thùng hàng sẽ được xếp khít trên pallet, giảm hao phí không gian và chi phí vận chuyển.
Bao bì thủy sản đạt chuẩn phải có:
Một số doanh nghiệp còn kiểm tra thêm độ chịu lạnh bằng cách ngâm bao bì trong nước muối –18°C trong 72 giờ; nếu không bị nứt, bao bì đạt chuẩn lạnh xuất khẩu.
Đây là yếu tố then chốt bảo vệ sản phẩm khỏi oxy hóa và nhiễm khuẩn.
Bao bì đạt chuẩn có:
Nếu dùng bao bì hút chân không, kiểm tra xem bao có co đều quanh sản phẩm, không tạo bọt khí hoặc vùng hở.
Một dấu hiệu khác của bao bì đạt chuẩn là in ấn sắc nét, không nhòe, không phai màu dưới nhiệt độ lạnh.
Các thông tin bắt buộc gồm:
Đối với hàng xuất khẩu, bao bì cần có thêm ngôn ngữ song ngữ (Anh – Nhật hoặc Anh – Hàn) và logo chứng nhận HACCP hoặc ISO.
Cuối cùng, bao bì đạt chuẩn không chỉ đo bằng thông số kỹ thuật mà còn được đánh giá qua trải nghiệm thực tế:
Theo khảo sát của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP, 2025), doanh nghiệp sử dụng bao bì đạt chuẩn tiết kiệm trung bình 9% chi phí logistics và giảm đến 30% lỗi sản phẩm trong khâu đóng gói.
Không có một loại bao bì chung cho tất cả sản phẩm thủy sản. Mỗi nhóm hải sản có đặc điểm cấu trúc, độ ẩm, hình dạng khác nhau, do đó cần kích thước bao bì thủy sản riêng biệt. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn lựa chọn phù hợp từng nhóm.
Tôm là loại sản phẩm có tỷ lệ nước cao, dễ biến dạng. Nên chọn:
Kinh nghiệm: Bao bì nhỏ, vừa khít giúp hạn chế đóng băng không đều khi cấp đông block.
Cá phi lê thường có dạng phẳng, nên cần bao bì có chiều rộng lớn hơn chiều cao.
Gợi ý: Có thể bổ sung lớp màng nhôm mờ để tránh ánh sáng, giữ màu tự nhiên của cá.
Mực đông lạnh cần bảo quản lâu nên ưu tiên:
Lưu ý: Không nên dùng bao bì quá cao, vì mực dễ dính vào nhau khi cấp đông.
Đối với hải sản khô (mực một nắng, tôm khô, cá khô):
Nên dùng bao bì trong suốt để khách hàng dễ quan sát sản phẩm, đồng thời in nhãn hấp dẫn, rõ nguồn gốc.
Với sản phẩm còn sống như nghêu, sò:
Nếu vận chuyển xa, có thể kết hợp túi lưới bên trong và bao lạnh cách nhiệt bên ngoài.
Việc áp dụng đúng kích thước bao bì thủy sản giúp sản phẩm duy trì độ tươi ngon, tránh thất thoát và đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt của thị trường xuất khẩu. Doanh nghiệp nên xây dựng bảng kích thước chuẩn, kiểm định định kỳ và kết hợp tối ưu vật liệu bao bì để nâng cao hiệu quả sản xuất. Đầu tư đúng vào bao bì chính là đầu tư vào uy tín và sự bền vững của thương hiệu.
Bao bì phải đạt độ dày tối thiểu 0,08 mm với túi PE, sai số kích thước không vượt ±3 mm, đảm bảo kín khí và chịu được nhiệt độ –18°C mà không nứt vỡ.
Bao bì hút chân không thích hợp cho sản phẩm đông lạnh hoặc khô có thời gian bảo quản dài, giúp hạn chế oxy hóa, giữ hương vị và màu sắc tự nhiên.
Không nên. Bao bì trong suốt dễ khiến cá tiếp xúc ánh sáng, gây oxy hóa và đổi màu. Nên chọn loại ghép nhôm mờ hoặc có lớp chống tia UV.
Phải tuân thủ quy định EU 10/2011, in thông tin song ngữ, sai số kích thước dưới 2 mm, và vật liệu đạt chứng nhận tiếp xúc an toàn với thực phẩm.
Có. Kích thước không tối ưu sẽ gây lãng phí không gian pallet và kho lạnh. Doanh nghiệp có thể tiết kiệm 7–12% chi phí logistics nếu đồng bộ kích thước bao bì chuẩn.