Điện tích là một thuộc tính vật lý của vật chất, cho biết khả năng tham gia vào các tương tác điện. Khi một vật mang điện tích, nó có thể hút hoặc đẩy các vật mang điện khác và tạo ra điện trường xung quanh mình.
Trong vật lý, điện tích là một trong những đại lượng cơ bản nhất, xuất hiện từ cấp độ hạt vi mô như electron, proton cho đến các hiện tượng điện trong đời sống hằng ngày.
Điện tích tồn tại tự nhiên trong các hạt cấu tạo nên vật chất. Mọi nguyên tử đều chứa các hạt mang điện.
Thông thường số proton và electron trong nguyên tử bằng nhau nên nguyên tử trung hòa về điện. Khi số lượng hai loại hạt này thay đổi, vật sẽ xuất hiện điện tích.
Một vật trở nên mang điện khi xảy ra sự mất cân bằng giữa số electron và proton.
Nếu vật nhận thêm electron, vật sẽ mang điện âm.
Nếu vật mất bớt electron, vật sẽ mang điện dương.
Trong thực tế, hiện tượng này thường xảy ra thông qua:
Ví dụ, khi chà thước nhựa vào tóc khô, thước nhựa nhận thêm electron và trở thành vật mang điện âm.
Bản chất của điện tích gắn liền với cấu trúc vi mô của vật chất. Đây không phải là một chất riêng biệt mà là đặc tính vốn có của các hạt cơ bản.
Nhờ có điện tích mà các hạt có thể tương tác với nhau thông qua lực điện, tạo nên vô số hiện tượng điện trong tự nhiên và kỹ thuật.
Nguyên tử là đơn vị cơ bản cấu tạo nên vật chất. Trong mỗi nguyên tử tồn tại các hạt mang điện và không mang điện.
Trạng thái điện của một vật phụ thuộc vào tổng điện tích của các nguyên tử cấu tạo nên vật đó.
Chính sự dịch chuyển electron giữa các vật là nguyên nhân chủ yếu tạo ra hiện tượng nhiễm điện.
Trong nguyên tử có hai loại hạt mang điện:
Neutron không mang điện tích nên không tham gia trực tiếp vào các tương tác điện.
Trong hầu hết các hiện tượng điện thông thường, electron là hạt đóng vai trò quan trọng nhất vì chúng có khả năng di chuyển từ vật này sang vật khác. Ngược lại, proton nằm trong hạt nhân nên gần như không dịch chuyển trong điều kiện thông thường.
Nhờ sự dịch chuyển của electron mà các vật có thể tích điện, phóng điện hoặc tạo thành dòng điện trong các mạch điện.
Để hiểu đúng về điện tích, cần nắm được các tính chất cơ bản của nó. Đây là nền tảng giúp giải thích các hiện tượng điện học và là cơ sở cho nhiều công thức vật lý sau này.
Mọi điện tích đều thuộc một trong hai loại là điện tích dương hoặc điện tích âm.
Khi hai điện tích tương tác với nhau:
Ví dụ, hai quả cầu đều mang điện dương sẽ có xu hướng tách xa nhau. Ngược lại, một quả cầu mang điện dương và một quả cầu mang điện âm sẽ hút nhau.
Đây là tính chất cơ bản nhất của điện tích và là cơ sở hình thành lực điện.
Trong một hệ cô lập, tổng điện tích luôn không đổi theo thời gian.
Điều này có nghĩa là điện tích không tự sinh ra hoặc tự mất đi mà chỉ chuyển từ vật này sang vật khác.
Ví dụ, khi một thanh nhựa được cọ xát bằng vải khô, electron chuyển từ vật này sang vật kia. Tổng lượng điện tích của toàn hệ vẫn được bảo toàn dù mỗi vật có thể mang điện khác nhau.
Tính chất này được gọi là định luật bảo toàn điện tích.
Điện tích không tồn tại với mọi giá trị tùy ý mà luôn xuất hiện theo những lượng xác định.
Giá trị điện tích của một vật luôn bằng bội số nguyên của điện tích nguyên tố.
Có thể biểu diễn bằng công thức:
q = n.e
Trong đó:
Tính chất này cho thấy điện tích có cấu trúc gián đoạn ở cấp độ vi mô thay vì liên tục tuyệt đối.
Trong tự nhiên chỉ tồn tại hai loại điện tích cơ bản. Mọi hiện tượng điện học đều được hình thành từ sự tương tác giữa hai loại điện tích này.
Điện tích dương là trạng thái của vật khi số proton lớn hơn số electron.
Trong thực tế, một vật thường mang điện dương do bị mất bớt electron chứ không phải do nhận thêm proton.
Ví dụ:
Theo quy ước vật lý, điện tích của proton được xem là điện tích dương.
Điện tích âm là trạng thái của vật khi số electron nhiều hơn số proton.
Đây là loại điện tích phổ biến trong các hiện tượng điện thông thường vì electron có thể dễ dàng di chuyển giữa các vật.
Ví dụ:
Theo quy ước, electron mang điện tích âm và là hạt chịu trách nhiệm chính cho quá trình tích điện của vật.

Các điện tích không đứng riêng lẻ mà có thể tác dụng lực lên nhau. Sự tương tác này phụ thuộc vào dấu của điện tích, độ lớn điện tích và khoảng cách giữa chúng.
Lực hút xuất hiện khi hai điện tích trái dấu đặt gần nhau.
Một điện tích dương và một điện tích âm sẽ hút nhau vì chúng có tính chất điện trái ngược. Đây là nguyên nhân khiến nhiều vật sau khi nhiễm điện có thể hút các vật nhẹ như vụn giấy, tóc khô hoặc bụi nhỏ.
Ví dụ, thước nhựa sau khi cọ xát có thể hút vụn giấy vì thước đã bị nhiễm điện. Khi đưa thước lại gần, các điện tích trong vụn giấy bị phân bố lại, làm xuất hiện lực hút điện.
Lực đẩy xuất hiện khi hai điện tích cùng dấu đặt gần nhau.
Hai điện tích dương sẽ đẩy nhau. Hai điện tích âm cũng đẩy nhau. Hiện tượng này có thể quan sát trong các thí nghiệm với quả cầu kim loại nhỏ hoặc lá điện nghiệm.
Khi một vật mang điện tiếp xúc với lá điện nghiệm, hai lá kim loại bên trong có thể xòe ra vì chúng nhận cùng loại điện tích và đẩy nhau.
Định luật Coulomb dùng để mô tả lực tương tác giữa hai điện tích điểm.
Theo định luật này, lực điện giữa hai điện tích tỉ lệ thuận với tích độ lớn hai điện tích và tỉ lệ nghịch với bình phương khoảng cách giữa chúng.
Nói dễ hiểu:
Định luật Coulomb là nền tảng để học các nội dung tiếp theo như điện trường, cường độ điện trường, hiệu điện thế và lực điện.
Điện tích không chỉ là khái niệm lý thuyết trong vật lý. Nó xuất hiện trong nhiều hiện tượng quen thuộc và được ứng dụng rộng rãi trong đời sống, kỹ thuật, sản xuất.
Hiện tượng nhiễm điện xảy ra khi một vật bị mất hoặc nhận thêm electron, làm vật không còn trung hòa về điện.
Một số ví dụ thường gặp:
Những hiện tượng này thường liên quan đến tĩnh điện, tức là điện tích tích tụ trên bề mặt vật nhưng chưa tạo thành dòng điện liên tục.
Trong môi trường khô, hiện tượng tĩnh điện thường dễ xảy ra hơn vì không khí ẩm có thể giúp điện tích phân tán nhanh hơn.
Điện tích là cơ sở của rất nhiều thiết bị và công nghệ hiện đại. Nhờ hiểu và kiểm soát điện tích, con người có thể tạo ra các hệ thống điện, điện tử và đo lường chính xác.
Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
Trong kỹ thuật điện, điện tích còn là nền tảng để hiểu dòng điện. Khi các hạt mang điện dịch chuyển có hướng, chúng tạo thành dòng điện trong dây dẫn hoặc môi trường dẫn điện.
Vì vậy, nắm chắc khái niệm điện tích giúp người học dễ tiếp cận các nội dung quan trọng hơn như dòng điện, điện trường, hiệu điện thế, tụ điện và mạch điện.
Hiểu đúng điện tích là bước đầu để học tốt điện học. Khi nắm được bản chất, tính chất và các loại điện tích, bạn sẽ dễ tiếp cận các kiến thức tiếp theo như lực điện, điện trường và dòng điện.
Không. Điện tích là thuộc tính của hạt hoặc vật, còn dòng điện là sự dịch chuyển có hướng của các hạt mang điện.
Không. Vật trung hòa vẫn chứa điện tích dương và âm, nhưng tổng điện tích dương bằng tổng điện tích âm.
Không. Trong vật lý cơ bản, chỉ có hai loại điện tích là điện tích dương và điện tích âm.
Vì electron có thể dịch chuyển giữa các vật tương đối dễ, còn proton nằm trong hạt nhân nên hầu như không di chuyển.
Có. Tĩnh điện là hiện tượng điện tích tích tụ trên bề mặt vật, thường xuất hiện sau cọ xát hoặc trong môi trường khô.