Bệnh mốc sương trên cây họ bầu bí do sinh vật giả nấm Pseudoperonospora cubensis gây ra. Đây là tác nhân gây bệnh phổ biến trên nhiều loại cây như dưa leo, dưa lưới, bí và bầu.
Mầm bệnh phát tán chủ yếu qua bào tử trong không khí, theo gió và hơi ẩm lan sang các ruộng lân cận. Khi gặp điều kiện thuận lợi, bào tử bám vào mặt lá và xâm nhập qua khí khổng.
Sau khi xâm nhiễm, mầm bệnh phát triển nhanh trong mô lá và hình thành lớp mốc xám tím ở mặt dưới lá. Quá trình này làm giảm khả năng quang hợp, khiến cây suy yếu nhanh và ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất.
Bệnh thường bùng phát mạnh trong điều kiện ẩm độ cao và nhiệt độ mát. Thời tiết có sương đêm, mưa kéo dài hoặc ruộng trồng thông thoáng kém sẽ tạo môi trường thuận lợi cho bệnh phát triển.
Các điều kiện làm bệnh lây lan nhanh gồm:
Trong điều kiện này, bào tử bệnh có thể hình thành và lây lan rất nhanh chỉ trong vài ngày, khiến cả ruộng bị nhiễm nếu không phát hiện sớm.
Triệu chứng bệnh mốc sương thường xuất hiện trước tiên trên lá già ở tầng dưới của tán cây.
Dấu hiệu ban đầu là các đốm vàng nhạt hình đa giác trên mặt lá. Các đốm này thường bị giới hạn bởi gân lá nên có hình dạng góc cạnh đặc trưng.
Sau vài ngày:
Khi bệnh nặng, tán lá bị phá hủy nhanh chóng, cây giảm khả năng quang hợp và trái phát triển kém.
Trong các cây họ bầu bí, dưa leo thường bị bệnh mốc sương gây hại nặng nhất. Đây là loại cây rất mẫn cảm với tác nhân gây bệnh.
Trong điều kiện thời tiết thuận lợi cho nấm bệnh, ruộng dưa leo có thể bị nhiễm chỉ sau vài ngày. Lá bệnh xuất hiện dày đặc và lan rất nhanh từ tầng lá dưới lên toàn bộ tán cây.
Nếu không kiểm soát kịp thời, ruộng dưa leo có thể mất gần toàn bộ diện tích lá trong vòng 7–10 ngày, làm năng suất giảm mạnh.
Dưa lưới và dưa gang cũng bị bệnh mốc sương nhưng mức độ gây hại thường thấp hơn dưa leo.
Các giống dưa lưới hiện nay có khả năng chịu bệnh tốt hơn nhờ được chọn giống trong quá trình lai tạo. Tuy nhiên, trong điều kiện nhà kính hoặc nhà lưới có độ ẩm cao, bệnh vẫn có thể phát triển mạnh.
Triệu chứng thường xuất hiện chậm hơn dưa leo, nhưng khi bệnh lan rộng vẫn có thể làm giảm diện tích lá và ảnh hưởng đến quá trình nuôi trái.
Nhóm cây như bí xanh, bí đỏ và bầu thường có khả năng chịu bệnh tốt hơn so với dưa leo và dưa lưới.
Mặc dù vẫn có thể bị nhiễm Pseudoperonospora cubensis, nhưng tốc độ phát triển bệnh thường chậm hơn. Lá cây dày hơn và cấu trúc tán khác biệt giúp hạn chế phần nào sự xâm nhập của mầm bệnh.
Trong thực tế sản xuất, bệnh thường chỉ xuất hiện rải rác trên lá già và ít khi gây thiệt hại nghiêm trọng như trên dưa leo.
Dưa leo có tán lá phát triển nhanh và mật độ lá dày, đặc biệt trong giai đoạn sinh trưởng mạnh. Các lá thường xếp chồng lên nhau tạo vùng ẩm trong tán cây.
Môi trường này giữ nước trên bề mặt lá lâu hơn sau mưa, sương hoặc tưới. Khi lá ẩm kéo dài, bào tử gây bệnh mốc sương dễ dàng nảy mầm và xâm nhập vào mô lá.
Ngoài ra, lá dưa leo có lớp biểu bì mỏng hơn so với nhiều cây bầu bí khác, khiến khả năng chống chịu tự nhiên với mầm bệnh thấp hơn.
Dưa leo có tốc độ sinh trưởng nhanh, tạo sinh khối lá lớn trong thời gian ngắn. Điều này giúp cây quang hợp mạnh nhưng đồng thời cũng tạo điều kiện cho bệnh lây lan nhanh trong tán.
Khi bệnh xuất hiện trên một số lá đầu tiên, bào tử có thể lan sang các lá khác trong cùng tán cây rất nhanh. Vì số lượng lá nhiều và phát triển liên tục, bệnh có thêm nhiều vị trí để xâm nhiễm.
Kết quả là ruộng dưa leo thường bị bệnh lan rộng chỉ trong thời gian ngắn nếu điều kiện môi trường thuận lợi.
Trong sản xuất thực tế, dưa leo thường được trồng với mật độ khá dày để tối ưu năng suất. Khi cây phát triển, tán lá nhanh chóng phủ kín luống trồng.
Tán cây rậm rạp làm khả năng thông gió giảm, độ ẩm trong ruộng tăng cao và ánh sáng khó xuyên xuống tầng lá dưới. Đây là môi trường rất thuận lợi cho Pseudoperonospora cubensis phát triển.
Do đó, ở những ruộng dưa leo trồng dày hoặc trong mùa mưa, nguy cơ bùng phát bệnh mốc sương thường cao hơn so với các cây bầu bí khác.
Trên dưa leo, bệnh mốc sương có thể gây thiệt hại rất nhanh nếu xuất hiện sớm trong giai đoạn cây đang cho trái.
Khi nhiều lá bị cháy và rụng, cây giảm khả năng quang hợp. Trái phát triển chậm, kích thước nhỏ và dễ bị méo.
Trong các ruộng nhiễm nặng, năng suất có thể giảm mạnh do cây suy kiệt và thời gian thu hoạch bị rút ngắn.

Đối với dưa lưới, bệnh thường gây giảm diện tích lá hoạt động, làm quá trình tích lũy dinh dưỡng cho trái bị hạn chế.
Khi lá bị bệnh sớm, trái có thể phát triển không đồng đều, độ ngọt giảm và kích thước trái nhỏ hơn bình thường.
Trong sản xuất nhà lưới, nếu độ ẩm cao kéo dài, bệnh vẫn có thể lây lan nhanh giữa các cây nếu không kiểm soát tốt thông gió.
Trên các cây như bí xanh, bí đỏ hoặc bầu, bệnh thường xuất hiện chậm và mức độ nhẹ hơn.
Các vết bệnh chủ yếu xuất hiện trên lá già ở tầng dưới, ít khi lan nhanh lên toàn bộ tán cây như dưa leo.
Trong nhiều trường hợp, cây vẫn có thể duy trì sinh trưởng và cho trái bình thường nếu bệnh được phát hiện sớm và điều kiện thời tiết không quá thuận lợi cho mầm bệnh.
Trên dưa leo, bệnh mốc sương thường xuất hiện đầu tiên ở các lá già phía dưới tán. Dấu hiệu ban đầu là những đốm vàng nhạt hình góc cạnh trên mặt lá.
Các đốm này thường bị giới hạn bởi gân lá nên có hình dạng đa giác đặc trưng. Trong điều kiện ẩm cao, mặt dưới lá nhanh chóng xuất hiện lớp mốc màu xám tím.
Nếu quan sát sớm ở giai đoạn này, nông dân có thể phát hiện bệnh trước khi nó lan rộng lên toàn bộ tán cây.
Trên dưa lưới và dưa gang, triệu chứng bệnh mốc sương thường phát triển chậm hơn so với dưa leo.
Các vết bệnh ban đầu là đốm vàng nhạt hoặc xanh nhạt trên mặt lá. Khi bệnh tiến triển, các đốm này mở rộng và chuyển sang màu nâu.
Trong môi trường nhà lưới có độ ẩm cao, mặt dưới lá cũng có thể xuất hiện lớp mốc mịn. Tuy nhiên tốc độ lan bệnh thường chậm hơn và dễ kiểm soát hơn so với dưa leo.
Trên cây bí và bầu, bệnh mốc sương thường xuất hiện rải rác trên các lá già.
Các đốm bệnh thường nhỏ, màu vàng nhạt và ít lan nhanh. Mặt dưới lá đôi khi có lớp mốc mỏng nhưng mật độ thấp.
Trong nhiều ruộng sản xuất, bệnh chỉ gây ảnh hưởng nhẹ và hiếm khi làm cháy toàn bộ tán lá như trên dưa leo.
Việc xác định cây dễ nhiễm bệnh nhất giúp nông dân tập trung theo dõi đúng đối tượng.
Trong họ bầu bí, dưa leo là cây có nguy cơ nhiễm bệnh mốc sương cao nhất. Vì vậy ruộng dưa leo cần được kiểm tra lá thường xuyên, đặc biệt sau những ngày mưa hoặc có sương đêm.
Phát hiện bệnh sớm giúp xử lý kịp thời trước khi bệnh lây lan trên diện rộng.
Mỗi loại cây trong họ bầu bí có mức độ nhạy cảm với bệnh khác nhau.
Khi biết cây nào dễ nhiễm bệnh hơn, người trồng có thể điều chỉnh biện pháp canh tác như:
Những biện pháp này giúp giảm điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh phát triển.
Bệnh mốc sương có khả năng lây lan nhanh nhờ bào tử phát tán trong không khí. Nếu ruộng có nhiều loại cây bầu bí khác nhau, bệnh có thể lan từ cây nhiễm nặng sang cây khác.
Việc nhận diện đúng cây dễ nhiễm nhất giúp nông dân kiểm soát nguồn bệnh sớm, hạn chế nguy cơ lây lan sang các cây trồng khác trong cùng khu vực.
Dưa leo là cây bị bệnh mốc sương nặng nhất trong họ bầu bí do tán lá dày, sinh trưởng nhanh và dễ giữ ẩm. Khi bệnh phát triển mạnh, lá cháy nhanh làm cây giảm quang hợp và năng suất giảm rõ rệt. Vì vậy người trồng cần theo dõi ruộng dưa leo thường xuyên để phát hiện sớm và hạn chế thiệt hại.
Trong nhóm cây họ bầu bí, dưa leo thường bị bệnh nặng nhất do lá mỏng, tán dày và rất nhạy cảm với tác nhân gây bệnh.
Dưa lưới vẫn có thể bị bệnh nhưng mức độ thường nhẹ hơn dưa leo. Tuy nhiên trong môi trường nhà lưới có độ ẩm cao, bệnh vẫn có thể phát triển nhanh.
Nhóm cây bí và bầu thường có khả năng chịu bệnh tốt hơn. Bệnh thường xuất hiện rải rác trên lá già và ít gây cháy toàn bộ tán cây.
Bệnh phát triển mạnh trong điều kiện ẩm độ cao, sương đêm nhiều hoặc mưa kéo dài. Nhiệt độ mát và lá ướt lâu cũng làm bệnh lan nhanh.